lương khô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn khô để dự bị được lâu: Chỉ loại thực phẩm đã được sấy khô hoặc chế biến đặc biệt để giảm thiểu độ ẩm, nhằm mục đích bảo quản được trong thời gian dài mà không cần tủ lạnh, thường dùng trong các chuyến đi xa, hành quân hoặc dự trữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các chiến sĩ được phát lương khô để mang theo trong chuyến hành quân dài ngày.
- Trước khi đi leo núi, chúng tôi đã chuẩn bị sẵn lương khô và nước uống.
- Trong kho dự trữ của đơn vị luôn có một lượng lương khô nhất định để phòng khi cần thiết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn lương khô": cụm từ chỉ việc sử dụng lương khô làm thức ăn chính trong một hoàn cảnh nào đó.
- Trong đợt diễn tập, bộ đội phải ăn lương khô suốt ba ngày liền.
- "gói lương khô": đơn vị đóng gói phổ biến của lương khô.
- Mỗi người được phân phát hai gói lương khô cho chặng đường tiếp theo.
Biến thể và từ liên quan
- Thực phẩm khô (danh từ): từ rộng hơn, chỉ chung các loại thức ăn được làm khô để bảo quản, như cá khô, mực khô, rau củ sấy.
- Lương thực dự trữ (danh từ): cụm từ chỉ chung các loại lương thực, thực phẩm được cất giữ để dùng khi cần.
- Mì ăn liền (danh từ): một loại thực phẩm tiện dụng, khô, có thể bảo quản lâu, thường được dùng trong các ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "lương khô".
Từ đồng nghĩa
- Thức ăn dự trữ: chỉ thực phẩm được chuẩn bị sẵn để dùng sau.
- Khô lương thực: cách nói khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loại lương thực khô.
Lưu ý sử dụng
- "Lương khô" thường mang sắc thái liên tưởng đến quân đội, các hoạt động ngoài trời, khẩn cấp hoặc những tình huống thiếu thốn điều kiện ăn uống bình thường.
- Từ này ít khi dùng để chỉ các loại đồ khô thông thường trong gia đình như hoa quả sấy hay bánh kẹo.
- Thức ăn khô để dự bị được lâu.